grab bar

grab bar

A person holds onto a grab bar while stepping into the bathtub.

Định nghĩa

Danh từ: Thanh vịnmột thanh được gắn song song với tường để cung cấp chỗ bám tay, giúp bạn giữ thăng bằng.

dụ sử dụng
  • (Phòng tắm một thanh vịn gần bồn cầu dành cho người già.)
  • ( ấy đã lắp một thanh vịn trong vòi sen để ngăn ngừa ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold onto a grab bar": bám vào thanh vịn.

    • You should hold onto the grab bar when stepping out of the bathtub. (Bạn nên bám vào thanh vịn khi bước ra khỏi bồn tắm.)
  • "to be equipped with grab bars": được trang bị các thanh vịn.

    • The public restroom is equipped with grab bars for accessibility. (Nhà vệ sinh công cộng được trang bị các thanh vịn để dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Grab rail (n): thanh vịn (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).

    • The train has grab rails for standing passengers. (Tàu hỏa thanh vịn cho hành khách đứng.)
  • Handrail (n): tay vịn (thường dài hơn, dọc theo cầu thang hoặc hành lang).

    • Please hold the handrail when going down the stairs. (Vui lòng bám vào tay vịn khi đi xuống cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Safety bar: thanh an toàn.
  • Support bar: thanh hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grab onto: bám vào.
    • The child grabbed onto the grab bar to steady himself. (Đứa trẻ bám vào thanh vịn để giữ thăng bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • A grab bar of support: một điểm tựa (nghĩa bóng, chỉ sự hỗ trợ tinh thần).
    • Her family acted as a grab bar of support during her recovery. (Gia đình ấy đóng vai trò như một điểm tựa trong suốt quá trình hồi phục của .)